Danh mục dược liệu đối chiếu

Filter 
STT Dược liệu đối chiếu Số lô Đơn vị tính Tình trạng
1 Kim tiền thảo (Toàn thân) Herba Desmodii styracifolii 15102018 Gói 10 g Còn
2 Ba kích (Rễ) Radix Morindae officinlis 01052019 Gói 10 g Còn
3 Thổ phục linh (Thân rễ) Rhizoma Smilacis glabrae 01122017 Gói 10 g Còn
4 Ké đầu ngựa (Quả) Fructus Xanthii strumarii 01122017 Gói 10 g Còn
5 Viễn chí (Rễ) Radix Polygalae 01122017 Gói 10 g Còn
6 Tục đọan (Rễ) Radix Dipsaci 15052019 Gói 10 g Còn
7 Cát cánh (Rễ) Radix Platycodi grandiflori 01072018 Gói 10 g Còn
8 Bạch thược (Rễ) Radix Paeoniae lactiflorae 01082018 Gói 10 g Còn
9 Quế (Cành) Ramulus Cinnamomi 15012019 Gói 10 g Còn
10 Nghệ (Thân rễ) Rhizoma Curcumae longae 15072018 Gói 10 g Còn
11 Ngưu tất ( Rễ) Radix Achyranthis bidentatae 01112018 Gói 10 g Còn
12 Tía tô (Lá) Folium Perillae frutescensis Gói 10 g Hết
13 Hương phụ (Thân rễ) Rhizoma Cyperi 15072018 Gói 10 g Còn
14 Kê huyết đằng (thân) Caulis Spatholobi suberectii 15102018 Gói 10 g Còn
15 Hà thủ ô đỏ ( Rễ) Radix Fallopiae multiflorae 15032018 Gói 10 g Hết
16 Thỏ ty tử (Hạt) Semen Cuscutae 15012018 gói 10g Còn
17 Cỏ nhọ nồi (Toàn thân) Herba Ecliptae 01052019 Gói 10 g Còn
18 Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) Cortex Paeoniae suffruticosae 01052019 Gói 10 g Còn
19 Tế tân (Tòan thân) Herba Asari 01122017 Gói 10 g Còn
20 Actiso (Lá) Folium Cynarae scolymi 15042018 Gói 10 g Còn

Đăng nhập

Thống kê truy cập

2544165
Hôm nay
Hôm qua
Tất cả
1287
1826
2544165

Khách trực tuyến

Hiện có 67 khách và 0 thành viên online